CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
6110Mã khu vực
0064Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Nanning Peking University Branch301611000646交通银行南宁北大支行
Bank of Communications Guangxi Zhuang Autonomous Region Branch Business Department301611000025交通银行广西壮族自治区分行营业部
Bank of Communications Guangxi Zhuang Autonomous Region Branch301611000017交通银行广西壮族自治区分行
Bank of Communications Nanning University Road Branch301611000654交通银行南宁大学路支行
Bank of Communications Nanning Taoyuan Branch301611000050交通银行南宁桃源支行
Bank of Communications Nanning High-tech Zone Branch301611000068交通银行南宁高新区支行
Bank of Communications Nanning Renmin West Branch301611000228交通银行南宁人民西支行
Bank of Communications Nanning Youai Branch301611000041交通银行南宁友爱支行
Bank of Communications Nanning Dongge Branch301611000076交通银行南宁东葛支行
Bank of Communications Nanning Keyuan Branch301611000638交通银行南宁科园支行
Hiển thị 2561–2570 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.