CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
1240Mã khu vực
0109Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Tangshan Yinhe Branch | 301124001090 | 交通银行股份有限公司唐山银河支行 |
| Bank of Communications Qinhuangdao Xigang Road Branch | 301126002096 | 交通银行秦皇岛西港路支行 |
| Bank of Communications Qinhuangdao Branch Economic and Technological Development Zone Branch | 301126002053 | 交通银行秦皇岛分行经济技术开发区支行 |
| Bank of Communications Qinhuangdao Qinhuang Community Branch | 301126002131 | 交通银行秦皇岛秦皇小区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Qinhuangdao Port City Branch | 301126002107 | 交通银行股份有限公司秦皇岛港城支行 |
| Shanhaiguan Sub-branch of Qinhuangdao Branch of Bank of Communications | 301126002045 | 交通银行秦皇岛分行山海关支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Qinhuangdao Qinhuang Branch | 301126002070 | 交通银行股份有限公司秦皇岛秦皇支行 |
| Bank of Communications Qinhuangdao Branch Business Department | 301126002004 | 交通银行秦皇岛分行营业部 |
| Bank of Communications Qinhuangdao Branch | 301126002012 | 交通银行秦皇岛分行 |
| Bank of Communications Qinhuangdao Branch Haigang Sub-branch | 301126002061 | 交通银行秦皇岛分行海港支行 |