CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
1260Mã khu vực
0208Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Qinhuangdao Branch Hebei Street Branch301126002088交通银行秦皇岛分行河北大街支行
Bank of Communications Qinhuangdao Binhaicheng Branch301126002220交通银行秦皇岛滨海城支行
Bank of Communications Co., Ltd. Qinhuangdao Qinhuang Peninsula Branch301126002140交通银行股份有限公司秦皇岛秦皇半岛支行
Bank of Communications Qinhuangdao Branch Beidaihe Branch301126002037交通银行秦皇岛分行北戴河支行
Bank of Communications Qinhuangdao Yingbin Road Branch301126002158交通银行秦皇岛迎宾路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Qinhuangdao Binhewan Branch301126002123交通银行股份有限公司秦皇岛滨河湾支行
Bank of Communications Qinhuangdao Yanshan Street Branch301126002211交通银行秦皇岛燕山大街支行
Bank of Communications Qinhuangdao Youyi Road Branch301126002166交通银行秦皇岛友谊路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Qinhuangdao Taisheng Branch301126002115交通银行股份有限公司秦皇岛泰盛支行
Bank of Communications Qinhuangdao Branch Jianxingli Branch301126002199交通银行秦皇岛分行建兴里支行
Hiển thị 301–310 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.