CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
1260Mã khu vực
0218Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Qinhuangdao Heping Street Branch | 301126002182 | 交通银行股份有限公司秦皇岛和平大街支行 |
| Bank of Communications Qinhuangdao Changjiangzhongdao Branch | 301126002174 | 交通银行秦皇岛长江中道支行 |
| Bank of Communications Qinhuangdao Hedong Branch | 301126002246 | 交通银行秦皇岛河东支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Baoding Lijing Lanwan Branch | 301134000041 | 交通银行股份有限公司保定丽景蓝湾支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Baoding Gaobeidian Branch | 301136600083 | 交通银行股份有限公司保定高碑店支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Baoding Fuchang Road Branch | 301134000076 | 交通银行股份有限公司保定富昌路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Baoding Fuxing Middle Road Branch | 301134000025 | 交通银行股份有限公司保定复兴中路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Baoding Changcheng North Street Branch | 301134000050 | 交通银行股份有限公司保定长城北大街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Baoding Xushui Branch | 301135400098 | 交通银行股份有限公司保定徐水支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Baoding Rongcheng Branch | 301136500017 | 交通银行股份有限公司保定容城支行 |