CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
1680Mã khu vực
0303Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Jincheng Mining District Branch | 301168003030 | 交通银行股份有限公司晋城矿区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jincheng Zezhou Road Branch | 301168003048 | 交通银行股份有限公司晋城泽州路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jincheng Yangcheng Branch | 301168200017 | 交通银行股份有限公司晋城阳城支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jincheng Hongxing Street Branch | 301168003072 | 交通银行股份有限公司晋城红星街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhangjiakou Huianyuan Branch | 301138000032 | 交通银行股份有限公司张家口惠安苑支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhangjiakou Branch | 301138000016 | 交通银行股份有限公司张家口分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhangjiakou Jinding Branch | 301138000024 | 交通银行股份有限公司张家口金鼎支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhangjiakou Xiyuan Road Branch | 301138000057 | 交通银行股份有限公司张家口西苑路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhangjiakou Xuanhua Branch | 301138100017 | 交通银行股份有限公司张家口宣化支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhangjiakou Wuyi Road Branch | 301138000049 | 交通银行股份有限公司张家口五一路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.