CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
1920Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Baotou Square Branch | 301192000082 | 交通银行股份有限公司包头广场支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Baotou Friendship Branch | 301192000074 | 交通银行股份有限公司包头友谊支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Baotou Development Zone Branch | 301192000066 | 交通银行股份有限公司包头开发区支行 |
| Bank of Communications Taiyuan Bingzhou Road Branch | 301161000045 | 交通银行太原并州路支行 |
| Bank of Communications Taiyuan Taobei Branch | 301161000053 | 交通银行太原桃北支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Taiyuan Jiefang Road Branch | 301161000326 | 交通银行股份有限公司太原解放路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Taiyuan South Zhonghuan Street Branch | 301161000300 | 交通银行股份有限公司太原南中环街支行 |
| Bank of Communications Taiyuan Wenyuanxiang Branch | 301161000220 | 交通银行太原文源巷支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Taiyuan Xikuangjie Branch | 301161000140 | 交通银行股份有限公司太原西矿街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Taiyuan Wangjing Road Branch | 301161000318 | 交通银行股份有限公司太原望景路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.