CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3010Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Nanjing Yuhua West Road Branch | 301301000142 | 交通银行南京雨花西路支行 |
| Bank of Communications Nanjing Shangyuan Branch | 301301000564 | 交通银行南京上元支行 |
| Bank of Communications Nanjing Olympic Sports Branch | 301301000861 | 交通银行南京奥体支行 |
| Bank of Communications Nanjing Confucius Temple Branch | 301301000126 | 交通银行南京夫子庙支行 |
| Bank of Communications Nanjing Longpan Road Branch | 301301000319 | 交通银行南京龙蟠路支行 |
| Bank of Communications Nanjing Yudaojie Branch | 301301000394 | 交通银行南京御道街支行 |
| Bank of Communications Nanjing Shuiximen Branch | 301301000425 | 交通银行南京水西门支行 |
| Bank of Communications Nanjing Maigaoqiao Branch | 301301000327 | 交通银行南京迈皋桥支行 |
| Bank of Communications Nanjing Houzaimen Branch | 301301000468 | 交通银行南京后宰门支行 |
| Bank of Communications Nanjing Sanyuanxiang Branch | 301301000222 | 交通银行南京三元巷支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.