CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
3010Mã khu vực
0039Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Nanjing Yudaojie Branch301301000394交通银行南京御道街支行
Bank of Communications Nanjing Shuiximen Branch301301000425交通银行南京水西门支行
Bank of Communications Nanjing Maigaoqiao Branch301301000327交通银行南京迈皋桥支行
Bank of Communications Nanjing Wangfu Street Branch301301000597交通银行南京王府大街支行
Bank of Communications Co., Ltd. Nanjing Liuhe Branch301301000677交通银行股份有限公司南京六合支行
Bank of Communications Nanjing Hanzhong Road Branch301301000095交通银行南京汉中路支行
Bank of Communications Nanjing Hongwu Road Branch301301000685交通银行南京洪武路支行
Bank of Communications Nanjing Xiaguan Branch301301000054交通银行南京下关支行
Bank of Communications Nanjing Shangyuan Branch301301000564交通银行南京上元支行
Bank of Communications Nanjing Qixia Branch301301000781交通银行南京栖霞支行
Hiển thị 901–910 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.