CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3010Mã khu vực
0053Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Nanjing Yaohuamen Branch | 301301000530 | 交通银行股份有限公司南京尧化门支行 |
| Bank of Communications Nanjing Qixia Branch | 301301000781 | 交通银行南京栖霞支行 |
| Bank of Communications Nanjing Yuhua Branch | 301301000417 | 交通银行南京雨花支行 |
| Bank of Communications Nanjing Xuefu Road Branch | 301301000804 | 交通银行南京学府路支行 |
| Bank of Communications Nanjing Software Avenue Branch | 301301000484 | 交通银行南京软件大道支行 |
| Bank of Communications Nanjing Beijing East Road Branch | 301301000263 | 交通银行南京北京东路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nanjing Jiangjun Avenue Branch | 301301000280 | 交通银行股份有限公司南京将军大道支行 |
| Bank of Communications Nanjing Hongwu Road Branch | 301301000685 | 交通银行南京洪武路支行 |
| Bank of Communications Nanjing Hanzhongmen Branch | 301301000601 | 交通银行南京汉中门支行 |
| Bank of Communications Nanjing Jiangdong Middle Road Branch | 301301000134 | 交通银行南京江东中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.