CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
3010Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Nanjing Taishan New Village Branch301301000167交通银行南京泰山新村支行
Bank of Communications Nanjing Longjiang Branch301301000548交通银行南京龙江支行
Bank of Communications Co., Ltd. Nanjing Liuhe Branch301301000677交通银行股份有限公司南京六合支行
Bank of Communications Nanjing Xiaguan Branch301301000054交通银行南京下关支行
Bank of Communications Nanjing Huayuan Road Branch301301000757交通银行南京花园路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Wuxi Liangxi Branch301302002716交通银行股份有限公司无锡梁溪支行
Bank of Communications Co., Ltd. Wuxi Chengxi Branch301302001104交通银行股份有限公司无锡城西支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jiangyin Huaxi Branch301302200058交通银行股份有限公司江阴华西支行
Bank of Communications Co., Ltd. Wuxi Haitian Branch301302001207交通银行股份有限公司无锡海天支行
Bank of Communications Co., Ltd. Wuxi Taihu Branch301302001215交通银行股份有限公司无锡太湖支行
Hiển thị 911–920 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.