CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
3010Mã khu vực
0074Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Nanjing Xinmin Road Branch301301000749交通银行南京新民路支行
Bank of Communications Nanjing High-tech Development Zone Branch301301000183交通银行南京高新开发区支行
Bank of Communications Nanjing Jiangning Branch301301000378交通银行南京江宁支行
Bank of Communications Nanjing Xiaolingwei Branch301301000521交通银行南京孝陵卫支行
Bank of Communications Nanjing North Central Road Branch301301000450交通银行南京中央北路支行
Bank of Communications Nanjing Jinling New Village Branch301301000765交通银行南京金陵新村支行
Bank of Communications Nanjing Dinghuaimen Branch301301000652交通银行南京定淮门支行
Bank of Communications Nanjing Pukou Branch301301000206交通银行南京浦口支行
Bank of Communications Nanjing Hanzhongmen Street Branch301301000046交通银行南京汉中门大街支行
Bank of Communications Co., Ltd. Nanjing Qilinmen Branch301301000556交通银行股份有限公司南京麒麟门支行
Hiển thị 881–890 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.