CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3010Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Nanjing Zhongyangmen Branch | 301301000159 | 交通银行南京中央门支行 |
| Bank of Communications Jiangsu Branch | 301301000011 | 交通银行江苏省分行 |
| Bank of Communications Nanjing Xinjiekou Branch | 301301000079 | 交通银行南京新街口支行 |
| Bank of Communications Nanjing Xingang Development Zone Branch | 301301000644 | 交通银行南京新港开发区支行 |
| Bank of Communications Nanjing Baixia Branch | 301301000669 | 交通银行南京白下支行 |
| Bank of Communications Nanjing Zhushan Road Branch | 301301000853 | 交通银行南京竹山路支行 |
| Bank of Communications Nanjing Wangfu Street Branch | 301301000597 | 交通银行南京王府大街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nanjing Chengbei Branch | 301301000335 | 交通银行股份有限公司南京城北支行 |
| Bank of Communications Nanjing Daguang Road Branch | 301301000271 | 交通银行南京大光路支行 |
| Bank of Communications Nanjing Dongshan Branch | 301301000191 | 交通银行南京东山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.