CNAPS Code cho Hua Xia Bank in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Huanghua Branch | 304145134294 | 华夏银行股份有限公司黄骅支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Cangzhou Branch | 304143010011 | 华夏银行股份有限公司沧州分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Cangzhou Qiantong Branch | 304143034281 | 华夏银行股份有限公司沧州千童支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Renqiu Branch | 304144234309 | 华夏银行股份有限公司任丘支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Bohai New Area Branch | 304145134317 | 华夏银行股份有限公司渤海新区支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhengding Branch | 304121011587 | 华夏银行股份有限公司石家庄正定支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tangu Street Branch | 304121033809 | 华夏银行股份有限公司石家庄谈固大街支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Branch | 304121040994 | 华夏银行股份有限公司石家庄分行 |
| Huaxia Bank Shijiazhuang Hongqi Branch | 304121040935 | 华夏银行石家庄红旗支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Heping East Road Branch | 304121041956 | 华夏银行股份有限公司石家庄和平东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 47 hồ sơ của Hua Xia Bank tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.