CNAPS Code cho Hua Xia Bank in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Tangshan Square Branch | 304124034234 | 华夏银行股份有限公司唐山广场支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Tangshan Qian'an Branch | 304124634184 | 华夏银行股份有限公司唐山迁安支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Langfang Branch | 304146034484 | 华夏银行股份有限公司廊坊分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Yanjiao Branch | 304146134509 | 华夏银行股份有限公司燕郊支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Qian'an Xing'an Street Community Branch | 304124634248 | 华夏银行股份有限公司迁安兴安大街社区支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Gu'an Branch | 304146234491 | 华夏银行股份有限公司固安支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Tangshan Longze Road Branch | 304124034195 | 华夏银行股份有限公司唐山龙泽路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Tangshan Branch | 304124010831 | 华夏银行股份有限公司唐山分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Zhuozhou Branch | 304135234155 | 华夏银行股份有限公司涿州支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Anxin Branch | 304136334146 | 华夏银行股份有限公司安新支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 47 hồ sơ của Hua Xia Bank tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.