CNAPS Code cho Hua Xia Bank in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Dingzhou Branch | 304135134108 | 华夏银行股份有限公司定州支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Baoding Fuxing Road Branch | 304134034089 | 华夏银行股份有限公司保定复兴路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Rongcheng Branch | 304136534160 | 华夏银行股份有限公司容城支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Baoding Chaoyang Street Branch | 304134034128 | 华夏银行股份有限公司保定朝阳大街支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Baoding Branch | 304134010685 | 华夏银行股份有限公司保定分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Baoding Dongfeng Road Branch | 304134010693 | 华夏银行股份有限公司保定东风路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Gaobeidian Branch | 304136634096 | 华夏银行股份有限公司高碑店支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 47 hồ sơ của Hua Xia Bank tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.