CNAPS Code cho Hua Xia Bank in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhongshan Branch | 304121010408 | 华夏银行股份有限公司石家庄中山支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhongshan East Road Branch | 304121033794 | 华夏银行股份有限公司石家庄中山东路支行 |
| Huaxia Bank Shijiazhuang Xinhua Road Branch | 304121040978 | 华夏银行石家庄新华路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Zhangjiakou Branch | 304138034580 | 华夏银行股份有限公司张家口分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Handan Congtai Road Branch | 304127134411 | 华夏银行股份有限公司邯郸丛台路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Handan Branch | 304127034385 | 华夏银行股份有限公司邯郸分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Wu'an Branch | 304129534423 | 华夏银行股份有限公司武安支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Tangshan Fengnan Branch | 304124034242 | 华夏银行股份有限公司唐山丰南支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Zunhua Branch | 304124834202 | 华夏银行股份有限公司遵化支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Tangshan Fengrun Branch | 304124011561 | 华夏银行股份有限公司唐山丰润支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 47 hồ sơ của Hua Xia Bank tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.