CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
3010Mã khu vực
2587Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Nanjing Shangshui Yunjin Community Branch | 304301025876 | 华夏银行股份有限公司南京上水云锦社区支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Wuxi Binhu Branch | 304302042879 | 华夏银行股份有限公司无锡滨湖支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Yixing Chengdong Small and Micro Branch | 304302350108 | 华夏银行股份有限公司宜兴城东小微支行 |
| Hua Xia Bank Nanjing Branch Gulou Sub-branch | 304301042890 | 华夏银行南京分行鼓楼支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Nanjing Taiping Huayuan Community Branch | 304301025850 | 华夏银行股份有限公司南京太平花苑社区支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Wuxi Donggang Small and Micro Branch | 304302001189 | 华夏银行股份有限公司无锡东港小微支行 |
| Hua Xia Bank Nanjing Branch Business Department | 304301040116 | 华夏银行南京分行营业部 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Nanjing Fenghuang Community Branch | 304301025905 | 华夏银行股份有限公司南京凤凰社区支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Nanjing Lishui Branch | 304301026107 | 华夏银行股份有限公司南京溧水支行 |
| Hua Xia Bank Nanjing Branch Daxinggong Branch | 304301040157 | 华夏银行南京分行大行宫支行 |