CNAPS Code cho China Merchants Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Guangming Branch | 308584001928 | 招商银行股份有限公司深圳光明支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Ecological Park Branch | 308584001709 | 招商银行股份有限公司深圳生态园支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Xili Branch | 308584001547 | 招商银行股份有限公司深圳西丽支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Tianan Yungu Branch | 308584001910 | 招商银行股份有限公司深圳天安云谷支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Yantian Branch | 308584001418 | 招商银行深圳盐田支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhuhai Doumen Branch | 308585001059 | 招商银行股份有限公司珠海斗门支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhuhai Gongbei Branch | 308585001026 | 招商银行股份有限公司珠海拱北支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhuhai Branch Business Department | 308585001018 | 招商银行股份有限公司珠海分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhuhai Renmin Road Branch | 308585001034 | 招商银行股份有限公司珠海人民路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhuhai Xiangzhou Branch | 308585001042 | 招商银行股份有限公司珠海香洲支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 234 hồ sơ của China Merchants Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.