CNAPS Code cho China Merchants Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhuhai Gree Plaza Branch | 308585001067 | 招商银行股份有限公司珠海格力广场支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhanjiang Branch Business Department | 308591000011 | 招商银行股份有限公司湛江分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhanjiang Xiashan Branch | 308591000020 | 招商银行股份有限公司湛江霞山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Foshan Lecong Branch | 308588037030 | 招商银行股份有限公司佛山乐从支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Foshan Ronggui Branch | 308588037021 | 招商银行股份有限公司佛山容桂支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Foshan Dali Branch | 308588037064 | 招商银行股份有限公司佛山大沥支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Branch | 308588037048 | 招商银行股份有限公司佛山顺德支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Branch | 308588037056 | 招商银行股份有限公司佛山南海支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Foshan Shishan Branch | 308588037136 | 招商银行股份有限公司佛山狮山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Foshan Pingzhou Branch | 308588037110 | 招商银行股份有限公司佛山平洲支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 234 hồ sơ của China Merchants Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.