CNAPS Code cho China Merchants Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Foshan Branch Bills Interbank Center | 308588037128 | 招商银行股份有限公司佛山分行票据同业中心 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Foshan Lishui Branch | 308588037193 | 招商银行股份有限公司佛山里水支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Foshan Chengnan Branch | 308588037101 | 招商银行股份有限公司佛山城南支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Foshan Sanshui Branch | 308588037089 | 招商银行股份有限公司佛山三水支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Foshan Branch Operation Center | 308588037097 | 招商银行股份有限公司佛山分行营运中心 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Foshan Leliu Branch | 308588037208 | 招商银行股份有限公司佛山勒流支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Foshan Fenjiang Branch | 308588037224 | 招商银行股份有限公司佛山汾江支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Foshan Bigui Branch | 308588037216 | 招商银行股份有限公司佛山碧桂支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Foshan Fortune Branch | 308588037144 | 招商银行股份有限公司佛山财富支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Foshan Branch Business Department | 308588037013 | 招商银行股份有限公司佛山分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 234 hồ sơ của China Merchants Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.