CNAPS Code cho China Merchants Bank in Chengdu, Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Chengdu Branch Xiaotian Branch | 308651020031 | 招商银行成都分行小天支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Hongpailou Branch | 308651020187 | 招商银行股份有限公司成都红牌楼支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Fucheng Avenue Branch | 308651020322 | 招商银行股份有限公司成都府城大道支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Jinniu Wanda Plaza Branch | 308651020347 | 招商银行股份有限公司成都金牛万达广场支行 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch | 308651020015 | 招商银行成都分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Fuqing Road Branch | 308651020355 | 招商银行股份有限公司成都府青路支行 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch Xi'an North Road Branch | 308651020082 | 招商银行成都分行西安北路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Shuncheng Street Branch | 308651020058 | 招商银行股份有限公司成都顺城大街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Yizhou Avenue Branch | 308651020179 | 招商银行股份有限公司成都益州大道支行 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch Jinguancheng Branch | 308651020154 | 招商银行成都分行锦官城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 41 hồ sơ của China Merchants Bank tại Chengdu, Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.