CNAPS Code cho China Merchants Bank in Chengdu, Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Wufuqiao East Street Branch | 308651020419 | 招商银行股份有限公司成都五福桥东街支行 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch Guanghua Branch | 308651020162 | 招商银行成都分行光华支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Ludao Branch | 308651020234 | 招商银行股份有限公司成都鹭岛支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Jinfu Road Branch | 308651020398 | 招商银行股份有限公司成都金府路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Shuhan Road Branch | 308651020195 | 招商银行股份有限公司成都蜀汉路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Century Chaoyang Branch | 308651020226 | 招商银行股份有限公司成都世纪朝阳支行 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch Yingmenkou Sub-branch | 308651020103 | 招商银行成都分行营门口支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Century City Branch | 308651020402 | 招商银行股份有限公司成都世纪城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Shihao Plaza Branch | 308651020363 | 招商银行股份有限公司成都世豪广场支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Tianfu Avenue Branch | 308651020242 | 招商银行股份有限公司成都天府大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 41 hồ sơ của China Merchants Bank tại Chengdu, Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.