CNAPS Code cho China Merchants Bank in Chengdu, Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu South Railway Station East Road Branch | 308651020283 | 招商银行股份有限公司成都火车南站东路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Branch Bills Business Department | 308651020259 | 招商银行股份有限公司成都分行票据业务部 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch Hongzhaobi Branch | 308651020074 | 招商银行成都分行红照壁支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Huayang Branch | 308651020218 | 招商银行股份有限公司成都华阳支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Longteng East Road Branch | 308651020146 | 招商银行股份有限公司成都龙腾东路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Wanxiang South Road Branch | 308651020451 | 招商银行股份有限公司成都万象南路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Xiti North Road Branch | 308651020120 | 招商银行股份有限公司成都西体北路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu China Resources 24th City Branch | 308651020427 | 招商银行股份有限公司成都华润二十四城支行 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch Qingjiang Branch | 308651020138 | 招商银行成都分行清江支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Longhu Sanqian Branch | 308651020306 | 招商银行股份有限公司成都龙湖三千支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 41 hồ sơ của China Merchants Bank tại Chengdu, Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.