CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
1000Mã khu vực
0589Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Yizhuang Cultural Park Branch | 308100005891 | 招商银行股份有限公司北京亦庄文化园支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Lugu Branch | 308100005883 | 招商银行股份有限公司北京鲁谷支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Xiaotun Road Branch | 308100005875 | 招商银行股份有限公司北京小屯路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Wangjing Rongke Branch | 308100005947 | 招商银行股份有限公司北京望京融科支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Tongzhou Beiyuan Branch | 308100005971 | 招商银行股份有限公司北京通州北苑支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Fortune Center Branch | 308100005914 | 招商银行股份有限公司北京财富中心支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Xihongmen Branch | 308100005955 | 招商银行股份有限公司北京西红门支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Sanyuanqiao Branch | 308100005939 | 招商银行股份有限公司北京三元桥支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Sunshine Upper East Branch | 308100005906 | 招商银行股份有限公司北京阳光上东支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Tongzhou Branch Business Department | 308100005738 | 招商银行股份有限公司北京通州分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.