CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
1000Mã khu vực
0597Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Tongzhou Beiyuan Branch | 308100005971 | 招商银行股份有限公司北京通州北苑支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Sunshine Upper East Branch | 308100005906 | 招商银行股份有限公司北京阳光上东支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tangu South Street Micro-branch | 308121000073 | 招商银行股份有限公司石家庄谈固南大街小微支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhaiying South Street Branch | 308121000065 | 招商银行股份有限公司石家庄翟营南大街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Guang'an Branch | 308121000024 | 招商银行股份有限公司石家庄广安支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Heping West Road Branch | 308121000104 | 招商银行股份有限公司石家庄和平西路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Branch | 308121000016 | 招商银行股份有限公司石家庄分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shijiazhuang International City Branch | 308121000129 | 招商银行股份有限公司石家庄国际城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Hongqi Street Branch | 308121000049 | 招商银行股份有限公司石家庄红旗大街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhonghua North Street Branch | 308121000057 | 招商银行股份有限公司石家庄中华北大街支行 |