CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
1240Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tangshan Fengnan Branch | 308124000054 | 招商银行股份有限公司唐山丰南支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tangshan Fengrun Branch | 308124000062 | 招商银行股份有限公司唐山丰润支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tangshan Lunan Branch | 308124000079 | 招商银行股份有限公司唐山路南支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tangshan Dali Road Branch | 308124000046 | 招商银行股份有限公司唐山大里路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan Jinyang South Road Branch | 308161039251 | 招商银行股份有限公司太原金阳南路支行 |
| China Merchants Bank Taiyuan Branch Business Department | 308161039026 | 招商银行太原分行营业部 |
| China Merchants Bank Taiyuan Branch Bill Business Department | 308161039198 | 招商银行太原分行票据业务部 |
| China Merchants Bank Taiyuan Branch | 308161039018 | 招商银行太原分行 |
| China Merchants Bank Taiyuan Xuefu Street Branch | 308161039042 | 招商银行太原学府街支行 |
| China Merchants Bank Taiyuan Branch Qinxian Street Branch | 308161039034 | 招商银行太原分行亲贤街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.