CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
1240Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tangshan Lunan Branch | 308124000079 | 招商银行股份有限公司唐山路南支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tangshan Dali Road Branch | 308124000046 | 招商银行股份有限公司唐山大里路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tangshan Branch | 308124000011 | 招商银行股份有限公司唐山分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tangshan Fengrun Branch | 308124000062 | 招商银行股份有限公司唐山丰润支行 |
| China Merchants Bank Taiyuan Branch | 308161039018 | 招商银行太原分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan Jinci Road Lanting Branch | 308161039163 | 招商银行股份有限公司太原晋祠路兰亭支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan Chaoyang Street Branch | 308161039260 | 招商银行股份有限公司太原朝阳街支行 |
| China Merchants Bank Taiyuan Branch Business Department | 308161039026 | 招商银行太原分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan Jiefang Road Branch | 308161039114 | 招商银行股份有限公司太原解放路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan Xinjian South Road Caiyuan Branch | 308161039243 | 招商银行股份有限公司太原新建南路菜园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.