CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Merchants Bank

3Mã danh mục
08Mã trình tự
1610Mã khu vực
3923Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan World Trade Branch308161039235招商银行股份有限公司太原世贸支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan Jinyang Street Branch308161039171招商银行股份有限公司太原晋阳街支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan Jinyang South Road Branch308161039251招商银行股份有限公司太原金阳南路支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan Tiyu Road Branch308161039091招商银行股份有限公司太原体育路支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan Yingze Branch308161039294招商银行股份有限公司太原迎泽支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan Xinjinci Road Branch308161039286招商银行股份有限公司太原新晋祠路支行
China Merchants Bank Taiyuan Branch Bill Business Department308161039198招商银行太原分行票据业务部
China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan Shengliqiao East Branch308161039202招商银行股份有限公司太原胜利桥东支行
China Merchants Bank Taiyuan Xuefu Street Branch308161039042招商银行太原学府街支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan Xiaodian Kangning Street Branch308161039155招商银行股份有限公司太原小店康宁街支行
Hiển thị 181–190 trên 1668

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.