CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
1610Mã khu vực
3908Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Taiyuan Pingyang Road Branch | 308161039083 | 招商银行太原平阳路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan Jiancaoping Branch | 308161039278 | 招商银行股份有限公司太原尖草坪支行 |
| China Merchants Bank Taiyuan Branch Qinxian Street Branch | 308161039034 | 招商银行太原分行亲贤街支行 |
| China Merchants Bank Taiyuan Xinghua Street Branch | 308161039067 | 招商银行太原兴华街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan High-tech Zone Branch | 308161039219 | 招商银行股份有限公司太原高新区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan Jingangli Branch | 308161039227 | 招商银行股份有限公司太原金刚里支行 |
| China Merchants Bank Taiyuan Bingzhou Road Branch | 308161039075 | 招商银行太原并州路支行 |
| China Merchants Bank Taiyuan Fuxi Street Branch | 308161039059 | 招商银行太原府西街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan Binhe Branch | 308161039147 | 招商银行股份有限公司太原滨河支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan Yingze West Street Branch | 308161039122 | 招商银行股份有限公司太原迎泽西大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.