CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
1920Mã khu vực
3603Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Baotou Branch | 308192036037 | 招商银行股份有限公司包头分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Baotou Minzu East Road Branch | 308192036053 | 招商银行股份有限公司包头民族东路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Baotou Steel Street Branch | 308192036045 | 招商银行股份有限公司包头钢铁大街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hohhot Genghis Khan Street Branch | 308191036106 | 招商银行股份有限公司呼和浩特成吉思汗大街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hohhot Chang'an Jinzuo Branch | 308191036075 | 招商银行股份有限公司呼和浩特长安金座支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hohhot Branch | 308191036000 | 招商银行股份有限公司呼和浩特分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hohhot University East Street Branch | 308191036067 | 招商银行股份有限公司呼和浩特大学东街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hohhot Branch Juhaicheng Sub-branch | 308191036122 | 招商银行股份有限公司呼和浩特分行巨海城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hohhot Chuangye Road Branch | 308191036171 | 招商银行股份有限公司呼和浩特创业路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hohhot Xinhua East Street Branch | 308191036042 | 招商银行股份有限公司呼和浩特新华东街支行 |