CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
2050Mã khu vực
3603Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ordos Yijinhuoluo West Street Branch | 308205036039 | 招商银行股份有限公司鄂尔多斯伊金霍洛西街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ordos Branch | 308205036022 | 招商银行股份有限公司鄂尔多斯分行 |
| China Merchants Bank Jincheng Fengtai West Street Branch | 308168039184 | 招商银行晋城凤台西街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jincheng Branch | 308168039109 | 招商银行股份有限公司晋城分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Luliang Branch | 308173039138 | 招商银行股份有限公司吕梁分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Anshan Tiedong Branch | 308223009477 | 招商银行股份有限公司鞍山铁东支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Anshan Branch | 308223009225 | 招商银行股份有限公司鞍山分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Anshan Shengli Branch | 308223009305 | 招商银行股份有限公司鞍山胜利支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changchun Jincheng Street Branch | 308241000209 | 招商银行股份有限公司长春锦程大街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changchun Dajing Road Branch | 308241000080 | 招商银行股份有限公司长春大经路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.