CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
2410Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changchun High-tech Industrial Development Zone Branch | 308241000098 | 招商银行股份有限公司长春高新技术产业开发区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changchun Luyuan Branch | 308241000127 | 招商银行股份有限公司长春绿园支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changchun Dongsheng Branch | 308241000119 | 招商银行股份有限公司长春东盛支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changchun Qianjin Street Branch | 308241000135 | 招商银行股份有限公司长春前进大街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changchun Liuying Road Branch | 308241000160 | 招商银行股份有限公司长春柳影路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changchun Huizhan Street Branch | 308241000151 | 招商银行股份有限公司长春会展大街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changchun FAW Branch | 308241000047 | 招商银行股份有限公司长春一汽支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changchun Branch | 308241000022 | 招商银行股份有限公司长春分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changchun Branch Business Department | 308241000039 | 招商银行股份有限公司长春分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changchun People's Square Branch | 308241000071 | 招商银行股份有限公司长春人民广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.