CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
1960Mã khu vực
3608Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hulunbuir Branch | 308196036087 | 招商银行股份有限公司呼伦贝尔分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Harbin Nangang Branch | 308261032048 | 招商银行股份有限公司哈尔滨南岗支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Harbin Development Zone Branch | 308261032030 | 招商银行股份有限公司哈尔滨开发区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Harbin Sales Department | 308261032021 | 招商银行股份有限公司哈尔滨营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Harbin Huanghe Road Branch | 308261032072 | 招商银行股份有限公司哈尔滨黄河路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Harbin Dazhi Branch | 308261032056 | 招商银行股份有限公司哈尔滨大直支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Harbin Nanji Street Branch | 308261032265 | 招商银行股份有限公司哈尔滨南极街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Harbin Cultural Palace Branch | 308261032064 | 招商银行股份有限公司哈尔滨文化宫支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Harbin Aijian Branch | 308261032101 | 招商银行股份有限公司哈尔滨爱建支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Harbin Power Branch | 308261032089 | 招商银行股份有限公司哈尔滨动力支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.