CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
2610Mã khu vực
3209Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Harbin Hexing Branch | 308261032097 | 招商银行股份有限公司哈尔滨和兴支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Harbin Xuefu Branch | 308261032128 | 招商银行股份有限公司哈尔滨学府支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Harbin Guogeli Street Branch | 308261032110 | 招商银行股份有限公司哈尔滨果戈里大街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Harbin Xinyang Road Branch | 308261032169 | 招商银行股份有限公司哈尔滨新阳路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Harbin Branch Madiel Branch | 308261032152 | 招商银行股份有限公司哈尔滨分行马迭尔支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Harbin Songbei Branch | 308261032193 | 招商银行股份有限公司哈尔滨松北支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Harbin Pingfang Branch | 308261032177 | 招商银行股份有限公司哈尔滨平房支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Harbin Xiangfang Branch | 308261032185 | 招商银行股份有限公司哈尔滨香坊支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Harbin Convention and Exhibition Branch | 308261032224 | 招商银行股份有限公司哈尔滨会展支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Harbin Taikoo Branch | 308261032208 | 招商银行股份有限公司哈尔滨太古支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.