CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
2610Mã khu vực
3214Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Harbin Xuanhua Branch | 308261032144 | 招商银行股份有限公司哈尔滨宣化支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Harbin Innovation City Branch | 308261032345 | 招商银行股份有限公司哈尔滨创新城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Harbin Daowai Branch | 308261032312 | 招商银行股份有限公司哈尔滨道外支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Harbin Minsheng Road Branch | 308261032329 | 招商银行股份有限公司哈尔滨民生路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jinzhou Central Street Branch | 308227000024 | 招商银行股份有限公司锦州中央大街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jinzhou Luoyang Road Branch | 308227000032 | 招商银行股份有限公司锦州洛阳路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jinzhou Branch | 308227000016 | 招商银行股份有限公司锦州分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Daqing Chengfeng Branch | 308265000035 | 招商银行股份有限公司大庆乘风支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Daqing Branch | 308265000019 | 招商银行股份有限公司大庆分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Daqing Xincun Branch | 308265000027 | 招商银行股份有限公司大庆新村支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.