CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Merchants Bank

3Mã danh mục
08Mã trình tự
1690Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Co., Ltd. Shuozhou Branch308169000019招商银行股份有限公司朔州分行
China Merchants Bank Co., Ltd. Fushun Wanda Branch308224009325招商银行股份有限公司抚顺万达支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Fushun Jinyu Branch308224009464招商银行股份有限公司抚顺金域支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Fushun Branch308224009286招商银行股份有限公司抚顺分行
China Merchants Bank Shanghai Branch Caojiadu Branch308290003191招商银行上海分行曹家渡支行
China Merchants Bank Shanghai Branch Minhang Branch308290003271招商银行上海分行闵行支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Ruihong Branch308290003433招商银行股份有限公司上海瑞虹支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai COSCO Liangwancheng Branch308290003484招商银行股份有限公司上海中远两湾城支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Pudong Avenue Branch308290003572招商银行股份有限公司上海浦东大道支行
China Merchants Bank Shanghai Branch Zhongshan Branch308290003167招商银行上海分行中山支行
Hiển thị 281–290 trên 1668