CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
2900Mã khu vực
0306Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Shanghai Branch Waigaoqiao Branch | 308290003062 | 招商银行上海分行外高桥支行 |
| China Merchants Bank Shanghai Branch Changyang Branch | 308290003046 | 招商银行上海分行长阳支行 |
| China Merchants Bank Shanghai Branch Xujiahui Branch | 308290003100 | 招商银行上海分行徐家汇支行 |
| China Merchants Bank Shanghai Branch Jinqiao Branch | 308290003087 | 招商银行上海分行金桥支行 |
| China Merchants Bank Shanghai Branch Damuqiao Branch | 308290003095 | 招商银行上海分行大木桥支行 |
| China Merchants Bank Shanghai Branch Nanxi Branch | 308290003118 | 招商银行上海分行南西支行 |
| China Merchants Bank Shanghai Branch Zhongshan Branch | 308290003167 | 招商银行上海分行中山支行 |
| China Merchants Bank Shanghai Branch Yanxi Branch | 308290003126 | 招商银行上海分行延西支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Siping Branch | 308290003175 | 招商银行股份有限公司上海四平支行 |
| China Merchants Bank Shanghai Branch Caojiadu Branch | 308290003191 | 招商银行上海分行曹家渡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.