CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
2410Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changchun Hongqi Street Branch | 308241000055 | 招商银行股份有限公司长春红旗街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changchun Huxi Road Branch | 308241000102 | 招商银行股份有限公司长春湖西路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changchun Jianshe Street Branch | 308241000194 | 招商银行股份有限公司长春建设街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changchun Ziyoudalu Branch | 308241000186 | 招商银行股份有限公司长春自由大路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jilin Branch | 308242000016 | 招商银行股份有限公司吉林分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changchun Jingyue Branch | 308241000321 | 招商银行股份有限公司长春净月支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changchun Yangpu Street Branch | 308241000313 | 招商银行股份有限公司长春洋浦大街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changchun Linhe Street Branch | 308241000178 | 招商银行股份有限公司长春临河街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changchun Economic and Technological Development Zone Branch | 308241000063 | 招商银行股份有限公司长春经济技术开发区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jilin Jiangnan Branch | 308242000024 | 招商银行股份有限公司吉林江南支行 |