CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
2410Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changchun Economic and Technological Development Zone Branch | 308241000063 | 招商银行股份有限公司长春经济技术开发区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changchun Hongqi Street Branch | 308241000055 | 招商银行股份有限公司长春红旗街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changchun Ziyoudalu Branch | 308241000186 | 招商银行股份有限公司长春自由大路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changchun Huxi Road Branch | 308241000102 | 招商银行股份有限公司长春湖西路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changchun Jingyue Branch | 308241000321 | 招商银行股份有限公司长春净月支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changchun Linhe Street Branch | 308241000178 | 招商银行股份有限公司长春临河街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jilin Branch | 308242000016 | 招商银行股份有限公司吉林分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changchun Yangpu Street Branch | 308241000313 | 招商银行股份有限公司长春洋浦大街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changchun Jianshe Street Branch | 308241000194 | 招商银行股份有限公司长春建设街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jilin Jiangnan Branch | 308242000024 | 招商银行股份有限公司吉林江南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.