CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
1210Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shijiazhuang COFCO Plaza Small and Micro Branch | 308121000081 | 招商银行股份有限公司石家庄中粮广场小微支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Huakai Center Small and Micro Branch | 308121000090 | 招商银行股份有限公司石家庄华凯中心小微支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Yuhua Branch | 308121000032 | 招商银行股份有限公司石家庄裕华支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhongshan West Road Branch | 308121000112 | 招商银行股份有限公司石家庄中山西路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Langfang Branch | 308146000014 | 招商银行股份有限公司廊坊分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tangshan Caofeidian Branch | 308125100014 | 招商银行股份有限公司唐山曹妃甸支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tangshan Yuhua Road Branch | 308124000038 | 招商银行股份有限公司唐山裕华道支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tangshan Fengnan Branch | 308124000054 | 招商银行股份有限公司唐山丰南支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tangshan Longze Road Branch | 308124000087 | 招商银行股份有限公司唐山龙泽路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tangshan Hi-Tech Zone Branch | 308124000020 | 招商银行股份有限公司唐山高新区支行 |