CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
2900Mã khu vực
0333Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Changde Branch | 308290003335 | 招商银行股份有限公司上海常德支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Changning Branch | 308290003394 | 招商银行股份有限公司上海长宁支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Hualing Branch | 308290003327 | 招商银行股份有限公司上海华灵支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Ruihong Branch | 308290003433 | 招商银行股份有限公司上海瑞虹支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Yuanshen Branch | 308290003441 | 招商银行股份有限公司上海源深支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Yuyuan Branch | 308290003450 | 招商银行股份有限公司上海豫园支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Fuzhou Road Branch | 308290003417 | 招商银行股份有限公司上海福州路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Zhangjiang Branch | 308290003492 | 招商银行股份有限公司上海张江支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Xintiandi Branch | 308290003476 | 招商银行股份有限公司上海新天地支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai COSCO Liangwancheng Branch | 308290003484 | 招商银行股份有限公司上海中远两湾城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.