CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
2900Mã khu vực
0364Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Wuzhong Road Branch | 308290003644 | 招商银行股份有限公司上海吴中路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Gonghexin Road Branch | 308290003652 | 招商银行股份有限公司上海共和新路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Longming Road Branch | 308290003669 | 招商银行股份有限公司上海龙茗路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Qibao Branch | 308290003677 | 招商银行股份有限公司上海七宝支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Jiuting Branch | 308290003685 | 招商银行股份有限公司上海九亭支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Anting Branch | 308290003693 | 招商银行股份有限公司上海安亭支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Fengxian Branch | 308290003628 | 招商银行股份有限公司上海奉贤支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Gubei New District Branch | 308290003915 | 招商银行股份有限公司上海古北新区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Innovation and Innovation Branch | 308290003636 | 招商银行股份有限公司上海创智天地支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Tangqiao Branch | 308290003765 | 招商银行股份有限公司上海塘桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.