CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
2900Mã khu vực
0379Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Baodi Plaza Branch | 308290003790 | 招商银行股份有限公司上海宝地广场支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Madang Road Branch | 308290003468 | 招商银行股份有限公司上海马当路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Jiangwan Branch | 308290003837 | 招商银行股份有限公司上海江湾支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Tangzhen Branch | 308290003781 | 招商银行股份有限公司上海唐镇支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Pujiang Town Branch | 308290003749 | 招商银行股份有限公司上海浦江镇支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Dalian Road Branch | 308290003159 | 招商银行股份有限公司上海大连路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Lujiazui Branch | 308290003773 | 招商银行股份有限公司上海陆家嘴支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Branch Bills Business Department | 308290003505 | 招商银行股份有限公司上海分行票据业务部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Jinzhong Road Branch | 308290003757 | 招商银行股份有限公司上海金钟路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Zhoupu Branch | 308290003853 | 招商银行股份有限公司上海周浦支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.