CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
2900Mã khu vực
0386Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Qingpu Branch | 308290003861 | 招商银行股份有限公司上海青浦支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Hongqiao Tiandi Branch | 308290003870 | 招商银行股份有限公司上海虹桥天地支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Huangjincheng Road Branch | 308290003812 | 招商银行股份有限公司上海黄金城道支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Pilot Free Trade Zone Branch | 308290003708 | 招商银行股份有限公司上海自贸试验区分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Xiexin Starlight Plaza Branch | 308290003804 | 招商银行股份有限公司上海协信星光广场支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Dong'an Road Branch | 308290003829 | 招商银行股份有限公司上海东安路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Jinkang Road Branch | 308290003845 | 招商银行股份有限公司上海锦康路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Nanxiang Branch | 308290003888 | 招商银行股份有限公司上海南翔支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Jinshan Branch | 308290003896 | 招商银行股份有限公司上海金山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Chengshan Road Branch | 308290003907 | 招商银行股份有限公司上海成山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.