CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
2900Mã khu vực
0392Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Gucun Branch | 308290003923 | 招商银行股份有限公司上海顾村支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Jing'an Temple Branch | 308290003054 | 招商银行股份有限公司上海静安寺支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Dongdaming Branch | 308290003142 | 招商银行股份有限公司上海东大名支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Liyuan Branch | 308290003425 | 招商银行股份有限公司上海丽园支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Jiangsu Road Branch | 308290003134 | 招商银行股份有限公司上海江苏路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Chenhui Branch | 308290003716 | 招商银行股份有限公司上海晨晖支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tonghua Xinhua Branch | 308245000020 | 招商银行股份有限公司通化新华支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tonghua Branch | 308245000011 | 招商银行股份有限公司通化分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tonghua Jianshe Street Branch | 308245000038 | 招商银行股份有限公司通化建设大街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Branch | 308221009019 | 招商银行股份有限公司沈阳分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.