CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
2210Mã khu vực
0943Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang East Station Branch | 308221009432 | 招商银行股份有限公司沈阳东站支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Xingshun Branch | 308221009035 | 招商银行股份有限公司沈阳兴顺支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Beishi Branch | 308221009043 | 招商银行股份有限公司沈阳北市支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Branch Business Department | 308221009027 | 招商银行股份有限公司沈阳分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Nanshuncheng Branch | 308221009060 | 招商银行股份有限公司沈阳南顺城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Changjiang Branch | 308221009078 | 招商银行股份有限公司沈阳长江支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Railway Branch | 308221009352 | 招商银行股份有限公司沈阳沈铁路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Beishuncheng Branch | 308221009094 | 招商银行股份有限公司沈阳北顺城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Taiyuan Branch | 308221009051 | 招商银行股份有限公司沈阳太原支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Beiling Branch | 308221009109 | 招商银行股份有限公司沈阳北陵支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.