CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
2210Mã khu vực
0907Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Changjiang Branch | 308221009078 | 招商银行股份有限公司沈阳长江支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang North Station Branch | 308221009133 | 招商银行股份有限公司沈阳北站支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Huigong Branch | 308221009184 | 招商银行股份有限公司沈阳惠工支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Shenbei Branch | 308221009205 | 招商银行股份有限公司沈阳沈北支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuxi China Resources MixC Branch | 308302007121 | 招商银行股份有限公司无锡华润万象城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuxi Jiangyin Branch | 308302207016 | 招商银行股份有限公司无锡江阴支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuxi Branch Chengnan Branch | 308302007033 | 招商银行股份有限公司无锡分行城南支行 |
| China Merchants Bank Wuxi Branch Jiangyin Hongqiao South Road Branch | 308302207024 | 招商银行无锡分行江阴虹桥南路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yixing Dingshu Branch | 308302307028 | 招商银行股份有限公司宜兴丁蜀支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuxi Xishan Branch | 308302007084 | 招商银行股份有限公司无锡锡山支行 |