CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Merchants Bank

3Mã danh mục
08Mã trình tự
2210Mã khu vực
0931Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Jingxing Branch308221009310招商银行股份有限公司沈阳景星支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Jinye Branch308221009264招商银行股份有限公司沈阳金叶支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Yuhong Branch308221009297招商银行股份有限公司沈阳于洪支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang New World Branch308221009272招商银行股份有限公司沈阳新世界支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Wuxi Hubin Branch308302007092招商银行股份有限公司无锡湖滨支行
China Merchants Bank Wuxi Branch Jiangyin Hongqiao South Road Branch308302207024招商银行无锡分行江阴虹桥南路支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Wuxi Xueqian Branch308302007113招商银行股份有限公司无锡学前支行
China Merchants Bank Wuxi Branch Operation Management Department308302007076招商银行无锡分行运营管理部
China Merchants Bank Co., Ltd. Wuxi Branch New District Sub-branch308302007068招商银行股份有限公司无锡分行新区支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Yixing Dingshu Branch308302307028招商银行股份有限公司宜兴丁蜀支行
Hiển thị 411–420 trên 1668

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.