CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
3020Mã khu vực
0705Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuxi Branch Chengbei Branch | 308302007050 | 招商银行股份有限公司无锡分行城北支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuxi Zhongshan Road Branch | 308302007105 | 招商银行股份有限公司无锡中山路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yixing Branch | 308302307010 | 招商银行股份有限公司宜兴支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuxi Branch Xihui Branch | 308302007041 | 招商银行股份有限公司无锡分行锡惠支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuxi Hubin Branch | 308302007092 | 招商银行股份有限公司无锡湖滨支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuxi Xueqian Branch | 308302007113 | 招商银行股份有限公司无锡学前支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuxi Branch Business Department | 308302007017 | 招商银行股份有限公司无锡分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuxi Branch New District Sub-branch | 308302007068 | 招商银行股份有限公司无锡分行新区支行 |
| China Merchants Bank Wuxi Branch Operation Management Department | 308302007076 | 招商银行无锡分行运营管理部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuxi Branch Chengxi Branch | 308302007025 | 招商银行股份有限公司无锡分行城西支行 |