CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
3022Mã khu vực
0703Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiangyin Zhouzhuang Branch | 308302207032 | 招商银行股份有限公司江阴周庄支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Longpan Road Branch | 308301006131 | 招商银行股份有限公司南京龙蟠路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Branch Bills Business Department | 308301006238 | 招商银行股份有限公司南京分行票据业务部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Branch | 308301006012 | 招商银行股份有限公司南京分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Branch Business Department | 308301006029 | 招商银行股份有限公司南京分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Longjiang Branch | 308301006140 | 招商银行股份有限公司南京龙江支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Jiangning Science Park Branch | 308301006182 | 招商银行股份有限公司南京江宁科学园支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Changjiang Road Branch | 308301006220 | 招商银行股份有限公司南京长江路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Central Road Branch | 308301006211 | 招商银行股份有限公司南京中央路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Olympic Sports Branch | 308301006254 | 招商银行股份有限公司南京奥体支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.