CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
3010Mã khu vực
0633Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Jiqingmen Branch | 308301006334 | 招商银行股份有限公司南京集庆门支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Lushan Road Branch | 308301006391 | 招商银行股份有限公司南京庐山路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Hongyang Branch | 308301006367 | 招商银行股份有限公司南京弘阳支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Nanchang Road Branch | 308301006166 | 招商银行股份有限公司南京南昌路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Qinhong Road Branch | 308301006375 | 招商银行股份有限公司南京秦虹路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Jiangning Branch | 308301006115 | 招商银行股份有限公司南京江宁支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Yuhua Branch | 308301006359 | 招商银行股份有限公司南京雨花支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Yurun Street Branch | 308301006342 | 招商银行股份有限公司南京雨润大街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Maigaoqiao Branch | 308301006107 | 招商银行股份有限公司南京迈皋桥支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Hanzhongmen Branch | 308301006123 | 招商银行股份有限公司南京汉中门支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.