CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
3010Mã khu vực
0609Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Zhujiang Road Branch | 308301006096 | 招商银行股份有限公司南京珠江路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Hunan Road Branch | 308301006070 | 招商银行股份有限公司南京湖南路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Chengdong Branch | 308301006053 | 招商银行股份有限公司南京城东支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Chengnan Branch | 308301006045 | 招商银行股份有限公司南京城南支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Chengbei Branch | 308301006037 | 招商银行股份有限公司南京城北支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Wutaishan Branch | 308301006158 | 招商银行股份有限公司南京五台山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Yueya Lake Branch | 308301006199 | 招商银行股份有限公司南京月牙湖支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Gulou Branch | 308301006061 | 招商银行股份有限公司南京鼓楼支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing New Town Science and Technology Park Branch | 308301006406 | 招商银行股份有限公司南京新城科技园支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Xinjiekou Branch | 308301006422 | 招商银行股份有限公司南京新街口支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.