CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
3010Mã khu vực
0608Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Chengxi Branch | 308301006088 | 招商银行股份有限公司南京城西支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xuzhou Branch | 308303001010 | 招商银行股份有限公司徐州分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xuzhou Jianguo West Road Branch | 308303001028 | 招商银行股份有限公司徐州建国西路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xuzhou Gulou Branch | 308303001036 | 招商银行股份有限公司徐州鼓楼支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xinyi Branch | 308303601016 | 招商银行股份有限公司新沂支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nantong Branch Business Department | 308306088211 | 招商银行股份有限公司南通分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nantong Renmin Road Branch | 308306088334 | 招商银行股份有限公司南通人民路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nantong Yuelong Road Branch | 308306088220 | 招商银行股份有限公司南通跃龙路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Haimen Branch | 308306588251 | 招商银行股份有限公司海门支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hai'an Branch | 308306188266 | 招商银行股份有限公司海安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.