CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
3124Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taixing Branch | 308312400014 | 招商银行股份有限公司泰兴支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taizhou Gaogang Branch | 308312802021 | 招商银行股份有限公司泰州高港支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jingjiang Branch | 308312300013 | 招商银行股份有限公司靖江支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Danyang Branch | 308314100015 | 招商银行股份有限公司丹阳支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhenjiang Branch Business Department | 308314001017 | 招商银行股份有限公司镇江分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhenjiang Zhongshan Branch | 308314001025 | 招商银行股份有限公司镇江中山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhenjiang New District Branch | 308314001033 | 招商银行股份有限公司镇江新区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changzhou Jintan Branch | 308304200012 | 招商银行股份有限公司常州金坛支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changzhou Xinbei Branch | 308304038054 | 招商银行股份有限公司常州新北支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changzhou Zhonglou Branch | 308304038062 | 招商银行股份有限公司常州钟楼支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.